Quản lý Quyền Mini App
Cho phép đối tác lấy danh sách các Quyền mặc định của hệ thống kèm trạng thái hiện tại của Mini App, và gửi yêu cầu đăng ký một hoặc nhiều quyền.
1. Lấy danh sách Permission
Trả về toàn bộ quyền của hệ thống cùng trạng thái đăng ký hiện tại của Mini App.
Parameters
| Property | Type | Required | Description |
|---|---|---|---|
| appId | String | true | ID của Mini App tương ứng |
Return Values
| Property | Type | Description |
|---|---|---|
| error | int | Mã lỗi của kết quả trả về, bằng 0 nếu request thành công |
| message | String | Lời nhắn chi tiết tương ứng với mã lỗi |
| total | int | Tổng số permission của hệ thống |
| permissions | List AppPermissionItem | Danh sách permission |
AppPermissionItem
| Property | Type | Description |
|---|---|---|
| permissionId | int | ID của permission |
| name | String | Tên permission |
| description | String | Mô tả permission |
| action | String | Hành động tương ứng của permission |
| status | Enum | Trạng thái đăng ký: UNREGISTERED, WAITING_APPROVAL, APPROVED |
| consentText | String | Nội dung consent hiển thị cho người dùng |
Sample Code
Code demo fallback when rendering server side!
2. Đăng ký Permission
Gửi yêu cầu đăng ký một hoặc nhiều permission cho Mini App. Chỉ các permission có trạng thái UNREGISTERED mới cần đăng ký. Kết quả có thể thành công một phần — kiểm tra successPermissions để xem các permission nào được chấp nhận.
Vòng đời trạng thái: UNREGISTERED → WAITING_APPROVAL → APPROVED
Parameters
| Property | Type | Required | Description |
|---|---|---|---|
| appId | String | true | ID của Mini App tương ứng |
| note | String | false | Ghi chú lý do đăng ký permission |
| permissions | List RequestPermissionItem | true | Danh sách permission cần đăng ký |
RequestPermissionItem
| Property | Type | Required | Description |
|---|---|---|---|
| permissionId | int | true | ID của permission (lấy từ API lấy danh sách) |
| consentText | String | false | Nội dung consent tùy chỉnh hiển thị cho người dùng |
Return Values
| Property | Type | Description |
|---|---|---|
| error | int | Mã lỗi của kết quả trả về, bằng 0 nếu request thành công |
| message | String | Lời nhắn chi tiết tương ứng với mã lỗi |
| successPermissions | List int | Danh sách ID các permission đã được đăng ký thành công |
Sample Code
Code demo fallback when rendering server side!
